Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Stuttgart
Thành phố: Stuttgart
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Mercedes-Benz-Arena (Sức chứa 60469)

Thành lập: Thành lập 1893

HLV:  HLV M. Weinzierl

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22/05/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs A.Bielefeld

15/05/2021 VĐQG Đức

M.gladbach vs Stuttgart

08/05/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs Augsburg

24/04/2021 VĐQG Đức

Leipzig vs Stuttgart

21/04/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs Wolfsburg

17/04/2021 VĐQG Đức

Union Berlin vs Stuttgart

10/04/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs B.Dortmund

03/04/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs Wer.Bremen

20/03/2021 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Stuttgart

13/03/2021 VĐQG Đức

Stuttgart vs Hoffenheim

24/10/2020 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 1 FC Koln

17/10/2020 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 2 Stuttgart

08/10/2020 Giao Hữu CLB

Freiburg 0 - 0 Stuttgart

03/10/2020 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 1 B.Leverkusen

26/09/2020 VĐQG Đức

Mainz 1 - 4 Stuttgart

19/09/2020 VĐQG Đức

Stuttgart 2 - 3 Freiburg

13/09/2020 Cúp Đức

Hansa Rostock 0 - 1 Stuttgart

05/09/2020 Giao Hữu CLB

Stuttgart 4 - 2 Strasbourg

29/08/2020 Giao Hữu CLB

A.Bielefeld 0 - 2 Stuttgart

26/08/2020 Giao Hữu CLB

Stuttgart 3 - 2 Hamburger

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
100 N.Bendtner Đan Mạch 32
44 A.Maxim Rumany 30
42 J.Kiesewetter Mỹ 27
39 N. Sessa Argentina 24
37 Zimmermann Đức 26
36 H. Sarpei 22
35 M. Kamiński Ba Lan 28
34 B. Tashchi Đức 30
33 F. Bredlow Đức 29
32 A. Beck Đức 36
31 M. Klimowicz Thổ Nhĩ Kỳ 22
30 R. Massimo Ba Lan 21
28 Badstuber Đức 31
27 M. Gomez Đức 35
26 A. Meyer Đức 29
25 L. Egloff Đức 28
24 B. Sosa Croatia 22
23 O. Mangala Bỉ 22
22 N. González Argentina 22
21 P. Klement Đức 28
20 P. Förster Đức 25
19 D. Churlinov Bắc Macedonia 20
18 Al Ghaddioui Serbia 28
17 M. Awoudja Đức 26
16 A. Karazor Đức 31
15 P. Stenzel Đức 24
14 Wamangituka Hy Lạp 21
13 J. Grahl Đức 32
11 E. Thommy Đức 26
10 D.Didavi Đức 30
9 S. Kalajdzic Đức 23
8 G. Castro Đức 33
7 Coulibaly Tây Ban Nha 23
6 C. Mola Đức 34
5 K. Mavropanos Hy Lạp 23
3 W. Endo Đức 27
4 M. Kempf Đức 25
2 W. Anton Đức 24
1 G. Kobel Thụy Sỹ 23
Tin Stuttgart