Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slovan Liberec
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Stadion u Nisy(sức chứa 9900)

Thành lập: Thành lập 1921

HLV:  HLV J. Trpišovský

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

24/04/2021 VĐQG Séc

Opava vs Slovan Liberec

21/04/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Slavia Praha

17/04/2021 VĐQG Séc

Slovacko vs Slovan Liberec

10/04/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Banik Ostrava

03/04/2021 VĐQG Séc

Jablonec vs Slovan Liberec

20/03/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Teplice

13/03/2021 VĐQG Séc

Pribram vs Slovan Liberec

06/03/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Pardubice

27/02/2021 VĐQG Séc

MFk Karvina vs Slovan Liberec

20/02/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs C. Budejovice

24/10/2020 VĐQG Séc

Slovan Liberec 0 - 0 Jablonec

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Slovan Liberec 1 - 0 Gent

18/10/2020 VĐQG Séc

Teplice 0 - 0 Slovan Liberec

04/10/2020 VĐQG Séc

Slovan Liberec 3 - 0 Pribram

02/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Slovan Liberec 1 - 0 Apoel FC

27/09/2020 VĐQG Séc

Pardubice 3 - 0 Slovan Liberec

25/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Steaua Bucuresti 0 - 2 Slovan Liberec

20/09/2020 VĐQG Séc

Slovan Liberec 1 - 1 MFk Karvina

17/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

FK Riteriai 1 - 5 Slovan Liberec

12/09/2020 VĐQG Séc

C. Budejovice 0 - 2 Slovan Liberec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
31 M. Latka Thế Giới 29
29 L. Pokorny Séc 31
27 M. Bakos Séc 30
26 L. Bartosak Séc 30
24 D. Bartl Séc 29
23 E. Vuch Séc 28
19 M. Dubravka Thế Giới 29
21 N. Komlichenko Séc 31
18 J. Mudra Séc 28
17 M. Kerbr Séc 29
16 V. Hladky Séc 29
15 D. Efremov Séc 28
11 D. Hovorka Séc 29
13 O. Svejdik Séc 28
10 Z. Folprecht Séc 28
9 H. Shala Séc 30
8 D. Pavelka Séc 28
7 M. Rabusic Séc 29
6 J. Sykora Séc 28
2 R. Breite Thế Giới 29
5 V. Coufal Séc 31
Tin Slovan Liberec