Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sheffield Wed.
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Hillsborough (Sức chứa 39814)

Thành lập: Thành lập 1867

HLV:  HLV Carlos Carvalhal

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

30/12/2021 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Middlesbrough

08/05/2021 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Sheffield Wed.

01/05/2021 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Nottingham Forest

24/04/2021 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Sheffield Wed.

21/04/2021 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Blackburn Rovers

17/04/2021 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Bristol City

10/04/2021 Hạng Nhất Anh

QPR vs Sheffield Wed.

05/04/2021 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Cardiff City

02/04/2021 Hạng Nhất Anh

Watford vs Sheffield Wed.

20/03/2021 Hạng Nhất Anh

Barnsley vs Sheffield Wed.

29/10/2020 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd 3 - 0 Sheffield Wed.

24/10/2020 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 0 - 1 Luton Town

22/10/2020 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 1 - 2 Brentford

17/10/2020 Hạng Nhất Anh

Birmingham 0 - 1 Sheffield Wed.

03/10/2020 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 1 - 1 QPR

27/09/2020 Hạng Nhất Anh

Bristol City 2 - 0 Sheffield Wed.

24/09/2020 Liên Đoàn Anh

Fulham 2 - 0 Sheffield Wed.

19/09/2020 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 0 - 0 Watford

16/09/2020 Liên Đoàn Anh

Rochdale 0 - 2 Sheffield Wed.

12/09/2020 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 0 - 2 Sheffield Wed.

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
103 R.Floro Bồ Đào Nha 26
102 C.Dawson Anh 37
55 C.Dawson Anh 25
48 Keane Thế Giới 38
46 F. Venancio Pháp 33
45 Forestieri Thế Giới 28
43 C.Kirkland Anh 39
41 B.Bannan Scotland 31
39 R. Aarons Thế Giới 38
37 L.McGugan Anh 32
36 D. Pudil Thế Giới 30
34 M. Hector Wales 36
33 Melo Silva Thế Giới 30
32 Jack Hunt Anh 30
28 H. Hope Anh 26
27 D. Iorfa Thế Giới 30
26 Havilland Anh 26
25 C. Dawson Anh 25
24 G.Madine Anh 30
23 Hutchinson Thế Giới 38
22 M. Odubajo Pháp 24
21 M. Luongo Ireland 29
20 A. Reach Anh 32
19 Marco Matias 33
18 Lucas Joao 35
17 A. Nuhiu Pháp 28
16 R.McCabe Scotland 28
15 T. Lees Anh 31
14 Jacob Murphy Anh 34
13 J. Borner Bắc Ireland 28
12 J. Thorniley Anh 30
11 R.Drenthe Hà Lan 33
10 Bannan Scotland 31
9 Fletcher Áo 31
8 Pelupessy Scotland 29
7 K. Harris Scotland 28
6 M. Fox Bồ Đào Nha 35
5 K. Lee Hà Lan 37
4 Hutchinson Thế Giới 30
3 M. Fox Anh 30
2 L. Palmer Anh 37
1 K.Westwood Ireland 36
Tin Sheffield Wed.