Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

QPR
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Loftus Road (Sức chứa 18360)

Thành lập: Thành lập 1885

HLV:  HLV C. Ramsey

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

30/12/2021 Hạng Nhất Anh

Norwich vs QPR

08/05/2021 Hạng Nhất Anh

QPR vs Luton Town

01/05/2021 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs QPR

24/04/2021 Hạng Nhất Anh

QPR vs Norwich

21/04/2021 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs QPR

17/04/2021 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs QPR

10/04/2021 Hạng Nhất Anh

QPR vs Sheffield Wed.

05/04/2021 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest vs QPR

02/04/2021 Hạng Nhất Anh

QPR vs Coventry

20/03/2021 Hạng Nhất Anh

Reading vs QPR

28/10/2020 Hạng Nhất Anh

Barnsley 3 - 0 QPR

24/10/2020 Hạng Nhất Anh

QPR 0 - 0 Birmingham

22/10/2020 Hạng Nhất Anh

QPR 0 - 2 Preston North End

17/10/2020 Hạng Nhất Anh

Bournemouth 0 - 0 QPR

03/10/2020 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 1 - 1 QPR

26/09/2020 Hạng Nhất Anh

QPR 1 - 1 Middlesbrough

19/09/2020 Hạng Nhất Anh

Coventry 3 - 2 QPR

12/09/2020 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 0 Nottingham Forest

05/09/2020 Hạng 2 Bồ Đào Nha

Plymouth Argyle 3 - 2 QPR

29/08/2020 Giao Hữu CLB

Oxford Utd 1 - 0 QPR

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
109 A.Johnson Anh 39
108 A.Hughes Bắc Ireland 41
106 J.Chevanton Uruguay 40
105 Granero Tây Ban Nha 33
103 W.Keane Anh 27
102 S.Derry Anh 43
101 M.Petrasso Canada 25
43 J. Gibbons Anh 27
100 R.Morrison Anh 27
45 Petrasso Bồ Đào Nha 41
42 C.Kpekawa Thế Giới 41
41 B.Comley Anh 28
39 R.Grego-Cox Iceland 24
40 M.Maiga 33
38 C.Donaldson Scotland 25
37 T. Leistner Bắc Ireland 26
36 T. Blackwood Anh 28
35 Y.Benayoun Argentina 34
33 D. Barnes 31
34 A. Mitchell Anh 27
32 N. Wells Anh 28
30 Sandro Brazil 31
29 M.Zarate Argentina 33
28 M.Ehmer Đức 28
27 A. Taarabt Ma rốc 31
26 Angella Thế Giới 27
25 B.Zamora Anh 39
24 O. Kakay Chi Lê 31
23 Wszołek Canada 30
22 R.Dunne Ireland 41
21 N. Wells Ireland 37
19 I. Chair Croatia 36
20 Osayi-Samuel Anh 38
18 A.Faurlin Đức 28
17 M. Smith Anh 29
16 J. Mlakar Anh 37
15 P. Konchesky Anh 42
14 R. Manning Chi Lê 32
12 D. Ball Anh 31
11 J. Scowen Anh 39
13 J. Lumley Hàn Quốc 30
9 J. Hugill Anh 31
10 E. Eze Anh 41
8 L. Amos Anh 38
7 M. Pugh Scotland 29
6 M. Smith Anh 42
4 G. Hall Anh 29
5 N.Onuoha Anh 34
3 L. Wallace 31
1 J. Lumley Anh 40
2 T. Kane Mỹ 38
Tin QPR