Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Olympiakos
Thành phố: Piraeus
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

07/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Asteras Tripolis vs Olympiakos

04/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs AEK Athens

20/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Larissa

17/12/2020 VĐQG Hy Lạp

AEK Athens vs Olympiakos

13/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Lamia FC vs Olympiakos

10/12/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos vs Porto

06/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Volos NFC

02/12/2020 Cúp C1 Châu Âu

Marseille vs Olympiakos

29/11/2020 VĐQG Hy Lạp

Aris Salonica vs Olympiakos

26/11/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos vs Man City

22/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos 1 - 0 Marseille

18/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 4 - 0 Atromitos

05/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Pas Giannina 1 - 1 Olympiakos

30/09/2020 Cúp C1 Châu Âu

Omonia Nicosia 0 - 0 Olympiakos

27/09/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 2 - 0 Panetolikos

24/09/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos 2 - 0 Omonia Nicosia

19/09/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 3 - 0 Asteras Tripolis

13/09/2020 Cúp Hy Lạp

AEK Athens 0 - 1 Olympiakos

07/08/2020 Cúp C2 Châu Âu

Wolves 0 - 0 Olympiakos

20/07/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 3 - 0 AEK Athens

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
244 A.Avlonitis Hy Lạp 30
99 B. Ideye 27
97 L. Randelovic Serbia 23
92 Seba Paraguay 37
91 E. Cambiasso Hy Lạp 32
90 V. Sourlis Paraguay 31
88 K. Tzolakis Pháp 32
66 P. Cisse 31
55 G.Ghazaryan Armenia 32
52 G. Manthatis Hy Lạp 23
45 P. Retsos Brazil 34
44 Karargyris Serbia 29
43 D. Nikolaou Hy Lạp 22
40 B. Engels Bỉ 26
37 S. Kapino Hy Lạp 30
35 V. Torosidis Italia 27
34 Papadopoulos Hy Lạp 24
33 A. Baadi Ma rốc 31
32 A. Androutsos Hy Lạp 23
31 E. Mohamed Ben Hy Lạp 32
30 L.Salino Brazil 35
28 Valbuena Hy Lạp 25
29 P.Vouros Hy Lạp 25
27 S. Kapino Tây Ban Nha 34
26 A. Masuaku Hy Lạp 27
25 J. Holebas Hy Lạp 28
24 O. Ba Hungary 30
23 L. Koutris Hy Lạp 32
21 M. Drager Hy Lạp 36
22 M. Lovera Pháp 41
20 Y. Meriah Hy Lạp 31
19 Masouras Tây Ban Nha 38
18 Bouchalakis Hy Lạp 32
17 M. Vrousai Hy Lạp 27
16 B. Allain Hy Lạp 25
15 Q. Laci Slovakia 31
13 Rafinha Đức 36
14 Elabdellaoui Na Uy 29
6 Y. M'Vila Hy Lạp 32
7 K. Fortounis Tây Ban Nha 44
8 Guilherme 32
9 Koka Hy Lạp 31
10 Rodrigues Argentina 39
11 Y. El-Arabi Bắc Macedonia 28
12 R. Vinagre Hy Lạp 27
5 Bouchalakis Bồ Đào Nha 34
4 M.M.Camara 36
3 R. Semedo Bồ Đào Nha 33
2 E. Soudani Hy Lạp 34
1 Jose Sa Bắc Ireland 43
Tin Olympiakos