Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Maccabi TA
Thành phố: Tel-Aviv
Quốc gia: Israel
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2021 VĐQG Israel

Hapoel Tel Aviv vs Maccabi TA

14/03/2021 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Hapoel Tel Aviv

07/03/2021 VĐQG Israel

HIK Shmona vs Maccabi TA

28/02/2021 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Beitar Jerusalem

21/02/2021 VĐQG Israel

Hapoel Haifa vs Maccabi TA

14/02/2021 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Ashdod

07/02/2021 VĐQG Israel

Hapoel Kfar Saba vs Maccabi TA

03/02/2021 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Hapoel Hadera

31/01/2021 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Bnei Sakhnin

24/01/2021 VĐQG Israel

Hap. Beer Sheva vs Maccabi TA

30/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Sivasspor 1 - 2 Maccabi TA

25/10/2020 VĐQG Israel

Bnei Sakhnin 0 - 0 Maccabi TA

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Maccabi TA 1 - 0 Karabakh Agdam

18/10/2020 VĐQG Israel

Maccabi TA 0 - 0 Hap. Beer Sheva

04/10/2020 VĐQG Israel

Maccabi Haifa 0 - 0 Maccabi TA

01/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

RB Salzburg 3 - 1 Maccabi TA

27/09/2020 VĐQG Israel

Maccabi TA 0 - 0 Maccabi Netanya

23/09/2020 Cúp C1 Châu Âu

Maccabi TA 1 - 2 RB Salzburg

17/09/2020 Cúp C1 Châu Âu

Maccabi TA 1 - 0 Dinamo Brest

13/09/2020 VĐQG Israel

Bnei Yehuda 2 - 2 Maccabi TA

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 D. Radonjic Israel 28
95 P. Rajkovic Israel 25
55 H. Ohayon Israel 22
42 D. Peretz Israel 25
40 N. Igiebor 31
31 Carlos Garcia Tây Ban Nha 36
28 G. Vermouth Israel 35
27 Raly Thế Giới 26
26 T. Ben Haim Israel 30
25 Juan Pablo Tây Ban Nha 28
24 N. Mitrovic Serbia 33
22 A. Rikan Israel 29
20 O. Ben Harush Israel 28
18 E. Tibi Israel 30
16 Azulay Israel 31
15 D. Micha Israel 31
14 Ziv Châu Âu 28
11 T. Ben Haim II Israel 31
11 Ben Chaim Thế Giới 30
9 E. Ben Basat Israel 31
10 B. Itzhaki Israel 31
6 G. Alberman Israel 28
7 E. Zahavi Israel 28
3 Y. Shpungin Israel 31
2 Dasa Thế Giới 26
1 D. Lifshitz Israel 30
Tin Maccabi TA