Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

17/04/2021 VĐQG Bulgaria

Botev Plovdiv vs Ludogorets

14/04/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs CSKA 1948 Sofia

10/04/2021 VĐQG Bulgaria

Levski Sofia vs Ludogorets

03/04/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs PFK Montana

20/03/2021 VĐQG Bulgaria

Tsarsko Selo vs Ludogorets

13/03/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs Arda Kardzhali

06/03/2021 VĐQG Bulgaria

Beroe vs Ludogorets

27/02/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs Cska Sofia

20/02/2021 VĐQG Bulgaria

Lok. Plovdiv vs Ludogorets

13/02/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs Etar

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Ludogorets 1 - 2 Antwerpen

17/10/2020 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 1 Tsarsko Selo

05/10/2020 VĐQG Bulgaria

Arda Kardzhali 0 - 0 Ludogorets

02/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Dinamo Brest 0 - 2 Ludogorets

26/09/2020 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 2 - 0 Beroe

21/09/2020 VĐQG Bulgaria

Cska Sofia 2 - 2 Ludogorets

13/09/2020 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 3 - 1 Lok. Plovdiv

30/08/2020 VĐQG Bulgaria

Etar 0 - 2 Ludogorets

27/08/2020 Cúp C1 Châu Âu

Ludogorets 0 - 1 Midtjylland

23/08/2020 VĐQG Bulgaria

Cherno More 1 - 4 Ludogorets

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 Y.Hamza Bulgary 30
95 J.Lumu Hà Lan 25
93 V.Misidjan Hà Lan 27
92 J. Lukoki Thế Giới 28
91 I.Cvorovic Bulgary 35
88 Wanderson Brazil 32
84 Marcelinho Brazil 36
80 J.Caicara Brazil 31
77 Vitinha Bồ Đào Nha 34
70 J. Świerczok Ba Lan 28
55 Terziev Bulgary 28
33 Renan Brazil 31
32 I. Plastun Thế Giới 30
30 C. Moți Rumany 36
28 C. Keseru Thế Giới 30
27 C.Moti Rumany 36
26 M.Bojan Canada 33
25 Y.Minev Bulgary 40
23 H.Zlatinski Bulgary 35
21 V.Stoyanov Bulgary 33
22 Jonathan Cafu Thế Giới 30
20 Choco Brazil 30
18 S.Dyakov Bulgary 36
15 Aleksandrov Bulgary 34
17 D.Abalo Tây Ban Nha 33
16 B.Angulo Colombia 31
12 A.Andrianantenaina 30
11 J.Quixada Brazil 35
10 G.Campanharo Thế Giới 30
9 R.Bezjak Slovenia 31
8 F.Espinho Bồ Đào Nha 35
6 N.Pimienta Thế Giới 30
7 Aleksandrov Bulgary 31
1 Gospodinov Bulgary 32
5 J. Palomino Pháp 34
4 T.Mantyla Phần Lan 29
Tin Ludogorets