Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Greuther Furth
Thành phố: Furth
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/05/2021 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Fort.Dusseldorf

16/05/2021 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Greuther Furth

09/05/2021 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Karlsruher

25/04/2021 Hạng 2 Đức

St. Pauli vs Greuther Furth

21/04/2021 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Ein.Braunschweig

18/04/2021 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Greuther Furth

11/04/2021 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Sandhausen

04/04/2021 Hạng 2 Đức

Heidenheim vs Greuther Furth

21/03/2021 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Nurnberg

14/03/2021 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg vs Greuther Furth

17/10/2020 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 0 - 1 Hamburger

04/10/2020 Hạng 2 Đức

Wurzburger 2 - 2 Greuther Furth

25/09/2020 Hạng 2 Đức

Erzgebirge Aue 1 - 1 Greuther Furth

20/09/2020 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 1 Osnabruck

12/09/2020 Cúp Đức

1 - 1 Greuther Furth

01/09/2020 Giao Hữu CLB

Jahn Regensburg 0 - 0 Greuther Furth

27/08/2020 Giao Hữu CLB

M.gladbach 0 - 2 Greuther Furth

22/08/2020 Giao Hữu CLB

Hoffenheim 1 - 0 Greuther Furth

14/08/2020 Giao Hữu CLB

Greuther Furth 3 - 0 Unterhaching

28/06/2020 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 2 Karlsruher

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
40 J. Leweling Luxembourg 25
37 J. Green Đức 31
34 M. Stefaniak Hy Lạp 25
33 P. Seguin Kosovo 28
32 A. Barry Đức 31
30 S. Burchert Hà Lan 27
27 K. Redondo Đức 36
24 A. Stach Đức 29
23 P. Jaeckel Đức 29
22 D. Raum Đức 28
21 T. Tillman Ba Lan 27
19 D. Abiama Áo 28
18 Meyerhofer 34
17 B. Hrgota Đức 26
16 H. Nielsen Slovenia 39
15 S. Ernst Thổ Nhĩ Kỳ 24
14 H. Sarpei Đức 28
13 M. Caligiuri Thổ Nhĩ Kỳ 24
10 B. Hrgota Đức 28
9 Berggreen Serbia 29
7 R. Kehr Đức 29
5 M. Mavraj Đức 33
3 M. Wittek Hungary 31
4 M. Bauer Đức 26
1 M. Funk Đức 34
Tin Greuther Furth