Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Granada
Thành phố: Granada
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Estadio Nuevo Los Cármenes (Sức chứa 23156)

Thành lập: Thành lập 1931

HLV:  HLV Sandoval

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/12/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Granada vs Valencia

23/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Granada vs Getafe

16/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Alaves vs Granada

12/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Granada vs Real Madrid

09/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Granada

02/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Granada vs Cadiz

28/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona vs Granada

25/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Granada

21/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Granada vs Eibar

11/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Granada

22/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

PSV Eindhoven 1 - 2 Granada

17/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Granada 1 - 0 Sevilla

04/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 1 - 1 Granada

02/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Malmo 1 - 3 Granada

27/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 6 - 1 Granada

25/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Granada 2 - 0 Lokomotiv T

20/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Granada 2 - 1 Alaves

17/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Teuta Durres 0 - 4 Granada

12/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Granada 2 - 0 Athletic Bilbao

31/08/2020 Giao Hữu CLB

Malaga 0 - 0 Granada

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
55 J. Martinez Tây Ban Nha 27
39 P. Sanchez Tây Ban Nha 20
35 Etxebarria Tây Ban Nha 24
31 M. Rodriguez 25
29 Ismael Ruiz Tây Ban Nha 19
32 A. Montoro Tây Ban Nha 23
27 Adrian Butzke Tây Ban Nha 21
24 Kenedy Brazil 24
26 A. Aranda Tây Ban Nha 20
23 J. Molina Tây Ban Nha 38
22 D. Duarte Bồ Đào Nha 25
20 Vallejo Tây Ban Nha 23
21 Y. Herrera Venezuela 22
19 Montoro Tây Ban Nha 32
14 Fede Vico Tây Ban Nha 26
16 Víctor Diaz Tây Ban Nha 32
17 Gil Dias Bồ Đào Nha 24
15 Carlos Neva Tây Ban Nha 24
12 R. Azeez 28
110 I. Koybası Thổ Nhĩ Kỳ 31
13 A. Escandell Tây Ban Nha 25
11 D. Machis Venezuela 27
10 A. Puertas Tây Ban Nha 28
9 Soldado Tây Ban Nha 35
8 Y. Eteki 23
7 Vadillo Tây Ban Nha 26
6 G. Sanchez Tây Ban Nha 34
5 Luis Milla Colombia 27
4 M. Gonalons Pháp 31
3 Alex Martínez Tây Ban Nha 30
2 D. Foulquier Pháp 27
1 Rui Silva Bồ Đào Nha 26
Tin Granada