Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/12/2021 VĐQG Scotland

Celtic vs Dundee Utd

04/02/2021 VĐQG Scotland

Kilmarnock vs Celtic

28/01/2021 VĐQG Scotland

Celtic vs Hamilton

02/01/2021 VĐQG Scotland

Rangers vs Celtic

29/12/2020 VĐQG Scotland

Celtic vs Rangers

26/12/2020 VĐQG Scotland

Hamilton vs Celtic

24/12/2020 VĐQG Scotland

Celtic vs Ross County

19/12/2020 VĐQG Scotland

Livingston vs Celtic

12/12/2020 VĐQG Scotland

Celtic vs Kilmarnock

05/12/2020 VĐQG Scotland

Celtic vs St. Johnstone

25/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Riga FC 0 - 1 Celtic

19/09/2020 VĐQG Scotland

Celtic 3 - 2 Livingston

17/09/2020 VĐQG Scotland

St. Mirren 1 - 2 Celtic

12/09/2020 VĐQG Scotland

Ross County 0 - 5 Celtic

30/08/2020 VĐQG Scotland

Celtic 3 - 0 Motherwell

27/08/2020 Cúp C1 Châu Âu

Celtic 1 - 2 Ferencvaros

22/08/2020 VĐQG Scotland

Dundee Utd 0 - 1 Celtic

19/08/2020 Cúp C1 Châu Âu

Celtic 6 - 0 KR Reykjavik

09/08/2020 VĐQG Scotland

Kilmarnock 1 - 1 Celtic

02/08/2020 VĐQG Scotland

Celtic 5 - 1 Hamilton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
88 K. Eboue Thế Giới 27
76 J. Aitchison Scotland 27
65 Conor Hazard Bắc Ireland 22
59 C. Miller Scotland 24
56 A. Ralston Scotland 26
53 C. Harper Ireland 25
50 J. Mccart Scotland 25
49 J. Forrest Scotland 24
44 H. Elhamed Scotland 27
42 McGregor Scotland 27
38 L.Fasan Italia 26
37 B.Atajic Bosnia-Herzgovina 27
35 K. Ajer Australia 27
33 Abd Elhamed Israel 29
30 J. Frimpong 30
29 S. Bain Scotland 29
27 M. Elyounoussi Na Uy 26
26 K. Benyu Scotland 26
25 Johansen Na Uy 29
22 Edouard Bỉ 25
24 D. de Vries Phần Lan 38
23 B.B.Mbombo Thụy Điển 34
21 O. Ntcham Bulgary 30
20 D. Boyata Scotland 26
19 Michael Johnston Scotland 21
18 T. Rogic Australia 28
17 Christie Bồ Đào Nha 29
16 M.Steven Na Uy 30
15 J. Hayes Scotland 37
13 M. Bauer Áo 28
14 S.Armstrong Scotland 28
12 I. Soro Anh 26
11 P. Klimala Hà Lan 34
10 A. Ajeti Ireland 32
9 L. Griffiths Thụy Điển 28
8 S. Brown Scotland 35
7 Nadir Ciftci Peru 31
6 N. Bitton Israel 29
5 N. Aké Hà Lan 29
4 E.Ambrose 32
3 G. Taylor Honduras 34
2 C. Jullien Wales 28
1 V. Barkas Anh 32
Tin Celtic