Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Atromitos
Thành phố: Athens
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

08/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs PAOK

04/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Volos NFC vs Atromitos

20/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Lamia FC

15/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Asteras Tripolis vs Atromitos

05/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Aris Salonica

28/11/2020 VĐQG Hy Lạp

Larissa vs Atromitos

21/11/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Apollon Smirnis

08/11/2020 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos vs Atromitos

31/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Pas Giannina

27/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Panetolikos

18/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 4 - 0 Atromitos

05/10/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 1 - 0 AEK Athens

27/09/2020 VĐQG Hy Lạp

OFI Creta 2 - 2 Atromitos

18/09/2020 VĐQG Hy Lạp

PAOK 1 - 1 Atromitos

13/09/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 0 - 2 Volos NFC

23/08/2020 Giao Hữu CLB

AEK Athens 1 - 2 Atromitos

13/08/2020 Giao Hữu CLB

Volos NFC 1 - 2 Atromitos

07/08/2020 Giao Hữu CLB

Atromitos 0 - 0 PAOK

06/08/2020 Giao Hữu CLB

Atromitos 0 - 0 PAOK

18/07/2020 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 0 - 0 Panionios

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
35 C.Theodorakis Hy Lạp 29
29 D.Limnios Hy Lạp 29
30 A.Gorbunov Hy Lạp 30
28 S.Natsos Hy Lạp 30
27 S.Papaspyros Hy Lạp 30
26 Pitu Hy Lạp 30
25 M.Bastakos Hy Lạp 32
24 Lazaridis Hy Lạp 27
22 P.Theologou Hy Lạp 29
21 M'Bow Hy Lạp 28
20 M.Bittolo Hy Lạp 28
19 K.Kivrakidis Hy Lạp 30
16 P.Ballas Hy Lạp 28
15 F.Godoy Hy Lạp 29
14 Le Tallec Hy Lạp 29
11 Marcelinho Hy Lạp 28
10 J.Umbides Hy Lạp 30
9 S.Napoleoni Hy Lạp 30
7 E.Brito Hy Lạp 30
8 F.Usero Hy Lạp 29
6 S.Fitanidis Hy Lạp 31
3 A.Kouro Hy Lạp 29
2 G.Kontoes Hy Lạp 30
1 V.Barkas Hy Lạp 32
Tin Atromitos